baner-bang-gia

 

BẢNG GIÁ NHA KHOA TẠI ATHENA

Nha khoa Athena cam kết đem đến cho khách hàng các gói dịch vụ chất lượng hàng đầu với mức chi phí tốt nhất thị trường hiện nay. Dưới đây là bảng giá chi tiết từng loại dịch vụ nhằm giúp khách hàng dễ dàng theo dõi hơn.

(*Cập nhật từ ngày 01/06/2019 – Bảng giá có thể thay đổi mà không có thông báo trước)

Danh mục bảng giá

STTChất liệuĐơn vịChi phíBảo hành
1Răng sứ kim loại tiêu chuẩn (Phủ sứ toàn phần) Mỹ1 răng1.000.000đ5 năm
2Răng sứ Roland Nhật1 răng5.000.000đ10 năm
3Răng sứ Titan Mỹ1 Răng2.000.000đ5 năm
4Răng thép Mỹ1Răng700.000đ5 năm
5Răng thép phủ sứ mặt ngoài1Răng800.000đ5 năm
6Răng toàn sứ Ceramil Đức1 răng6.500.000đ10 năm
7Răng toàn sứ Cercon HT Mỹ1 răng7.900.000đ10 năm
8Răng toàn sứ Emax Đức1 răng7.900.000đ10 năm
9Răng toàn sứ HT Smile Đức1 răng7.900.000đ10 năm
10Răng toàn sứ Katana Nhật1 răng3.000.000đ07 năm
11Răng toàn sứ Lava 3M Esthetic 1 răng14.500.000đ15 năm
12Răng toàn sứ Lava 3M PLUS Mỹ1 răng10.900.000đ15 năm
13Răng toàn sứ Nacera 3Q Mỹ1 răng12.500.000đ10 năm
14Răng toàn sứ Nacera 3Q Đức1 răng12.000.000đ10 năm
15Răng toàn sứ Nacera Đức1 răng9.900.000đ10 năm
16Răng toàn sứ Venus Đức1 răng5.500.000đ10 năm
17Thêm 1 răng nhựa vào hàm nhựa cứng249.000đ
18Thêm 1 răng nhựa vào hàm nhựa mềm390.000đ
19Toàn hàm nhựa cứng1.590.000đ
20Toàn hàm nhựa cứng có gia cố lưới thép1.980.000đ
21Toàn hàm nhựa dẻo2.890.000đ
22Lên răng nhựa tháo lắp Việt Nam100.000đ
23Lên răng nhựa tháo lắp Mỹ150.000đ
24Bán hàm nhựa cứng890.000đ
25Bán hàm nhựa dẻo1.580.000đ
26Cắt bỏ cầu răng cũ mức 1290.000đ
27Cắt bỏ cầu răng cũ mức 2390.000đ
28Cắt bỏ cầu răng cũ mức 3490.000đ
29Cắt chụp răng200.000đ
30Cấy chốt300.000đ
31Cùi giả490.000đ
32Dán sứ Veneer Ceramil Đức1 Răng4.890.000đ10 năm
33Dán sứ Veneer Emax Đức1 răng5.890.000đ10 năm
34Dán sứ Veneer Lava 3M Đức1 Răng7.890.000đ15 năm
35Dán sứ Veneer Nacera Đức1 Răng7.890.000đ10 năm
36Đệm hàm nhựa cứng400.000đ
37Đệm hàm nhựa mềm1.000.000đ
38Gắn gẫy hàm, thêm 1 móc500.000đ
39Lên răng sứ tháo lắp1.000.000đ
40Nền hàm kim loại2.490.000đ
41Nền hàm Titan3.490.000đ
STTDịch vụĐơn vịChi phí
1Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 12 hàm59.890.000đ
2Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 22 hàm69.890.000đ
3Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 32 hàm79.890.000đ
4Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 42 hàm89.980.000đ
5Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 52 hàm99.890.000đ
6Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 62 hàm109.890.000đ
7Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 72 hàm118.890.000đ
8Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 12 hàm21.890.000đ
9Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 22 hàm29.890.000đ
10Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 32 hàm39.890.000đ
11Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 42 hàm45.890.000đ
12Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 52 hàm59.890.000đ
13Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 62 hàm69.890.000đ
14Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 72 hàm74.890.000đ
15Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 12 hàm19.890.000đ
16Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 22 hàm25.890.000đ
17Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 32 hàm29.890.000đ
18Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 42 hàm34.890.000đ
19Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 12 hàm29.890.000đ
20Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 22 hàm35.980.000đ
21Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 32 hàm39.890.000đ
22Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 42 hàm44.890.000đ
23Chỉnh nha mắc cài sứ mức 12 hàm39.890.000đ
24Chỉnh nha mắc cài sứ mức 22 hàm45.890.000đ
25Chỉnh nha mắc cài sứ mức 32 hàm49.800.000đ
26Chỉnh nha mắc cài sứ mức 42 hàm54.800.000đ
27Duy trì kết quả nắn chỉnh răng bằng hàm Harley1 hàm790.000đ
28Duy trì kết quả nắn chỉnh răng bằng máng trong suốt1 hàm890.000đ
29Hàm điều trị chống đẩy lưỡi2.490.000đ
30Hàm điều trị chống mút môi1 hàm2.490.000đ
31Máng chống nghiến2 hàm2.000.000đ
32Máng điều trị cắn ngược và nâng khớp3.490.000đ
33Nắn chỉnh răng bằng khí cụ Facemask1 hàm5.980.000đ
34Nong rộng hàm bằng khí cụ tháo lắp1.980.000đ
35Nong rộng hàm bằng ốc nong nhanh1 hàm3.980.000đ
36Vít chỉnh nha1 vít2.000.000đ
STTDịch vụĐơn vịChi phí
1Tẩy trắng răng nhanh tại phòng khám2 hàm2.980.000đ
2Tẩy trắng răng tại nhà2 hàm1.490.000đ
3Hàn Composite thẩm mỹ1 răng590.000đ
4Gắn đá loại 11 viên450.000đ
5Gắn đá loại 21 viên650.000đ
6Công gắn250.000đ
STTDịch vụĐơn vịChi phí
1Nâng xoang kín 1 bên12.000.000đ
2Nâng xoang kín 2 bên18.000.000đ
3Nhổ răng số 8 hàm dưới mức 11 răng1.490.000đ
4Nhổ răng số 8 hàm dưới mức 21 răng1.980.000đ
5Nhổ răng số 8 hàm dưới mức 31 răng2.980.000đ
6Nhổ răng số 8 hàm trên mức 11 răng980.000đ
7Nhổ răng số 8 hàm trên mức 21 răng1.490.000đ
8Nhổ răng số 8 hàm trên mức 31 răng1.980.000đ
9Nhổ răng vĩnh viễn 1 chân mức 11 răng290.000đ
10Nhổ răng vĩnh viễn 1 chân mức 21 răng390.000đ
11Nhổ răng vĩnh viễn 1 chân mức 31 răng490.000đ
12Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân mức 11 răng390.000đ
13Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân mức 21 răng590.000đ
14Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân mức 31 răng800.000đ
STTDịch vụĐơn vịChi phíBảo hành
1Phẫu thuật cấy IMPLANT Hàn Quốc (Implant+ Abutment)1 răng11.980.000đ
2Phẫu thuật cấy IMPLANT Straument Thụy Sỹ1 răng27.890.000đ
3Răng sứ CERAMILL lắp trên IMPLANT1 răng7.480.000đ10 năm
4Răng sứ kim loại tiêu chuẩn trên IMPLANT1 răng1.490.000đ
5Răng sứ LAVA 3M lắp trên IMPLANT1 răng11.890.000đ
6Răng sứ NACERA lắp trên IMPLANT1 răng10.490.000đ
7Răng sứ TITAN trên IMPLANT1 răng2.980.000đ
8Ghép xương không đặt màng Collagen Pháp1 đơn vị3.500.000
9Ghép xương không đặt màng Collagen Hàn Quốc1 đơn vị2.000.000
10Ghép xương có đặt màng Collagen Pháp1 đơn vị4.980.000
11Ghép xương có đặt màng Collagen Hàn Quốc1 đơn vị3.980.000
12Màng xương Collagen2.000.000-
3.000.000đ
13Ghép xương tự nhiên (tự thân)1 đơn vị5.000.000-
10.000.000đ
14Ghép lợi2.000.000
15Phục hình bắt vít (khoảng phục hình thấp)1 răng1.000.000
16Abutment TitanBằng Titann2.000.000
17Abutment Toàn sứToàn sứ4.000.000
18Nhịp răng sứ trên cầu implant1 đơn vị1.000.000đ
STTDịch vụĐơn vịChi phíBảo hành
1Đánh bóng2 hàm50.000đ
2Điều trị răng nhạy cảm bằng máng với thuốc chống ê1 hàm980.000đ
3ĐTT lại răng cửa1 răng690.000đ6 tháng
4ĐTT lại răng hàm lớn mức 11 răng980.000đ6 tháng
5ĐTT lại răng hàm lớn mức 21 răng1.190.000đ6 tháng
6ĐTT lại răng hàm nhỏ mức 11 răng790.000đ6 tháng
7ĐTT lại răng hàm nhỏ mức 21 răng990.000đ6 tháng
8ĐTT qua chụp răng cửa1 răng890.000đ6 tháng
9ĐTT qua chụp răng hàm lớn1 răng1.400.000đ6 tháng
10ĐTT qua chụp răng hàm nhỏ1 răng1.190.000đ6 tháng
11ĐTT răng 1 chân1 răng490.000đ6 tháng
12ĐTT răng hàm lớn1 răng790.000đ6 tháng
13ĐTT răng hàm nhỏ1 răng590.000đ6 tháng
14Gói Chăm sóc toàn diện CNC199.000đ
15Gói gia đình499.000đ
16Hàn Adhesor Mỹ1 răng80.000đ3-6 tháng
17Hàn Composite (Nhật)1 răng145.000đ3-6 tháng
18Hàn răng có chụp tủy bằng Hidroxitcanxi1 răng490.000đ3-6 tháng
19Hàn răng có sử dụng Bio-dentil1 răng790.000đ3-6 tháng
20Hàn răng Fuji (Nhật)1 răng145.000đ3-6 tháng
21Hàn theo dõi1 răng180.000đ
22Lấy cao răng, đánh bóng 2 hàm mức 12 hàm80.000đ
23Lấy cao răng, đánh bóng 2 hàm mức 22 hàm100.000đ
24Lấy cao răng, đánh bóng 2 hàm mức 32 hàm150.000đ
25Lấy cao răng, đánh bóng 2 hàm mức 42 hàm200.000đ
STTDịch vụĐơn vịChi phí
1Chích áp xe, bơm rửa, chấm thuốc1 lần99.000đ
2Cắt lợi trùm mức 1290.000đ
3Cắt lợi trùm mức 2390.000đ
4Cắt lợi trùm mức 3490.000đ
5Chấm thuốc tại chỗ30.000đ
6Chấm thuốc toàn hàm50.000đ
7Gói điều trị viêm lợi (lấy cao răng+ khay cá nhân+ thuốc+ nước súc miệng)650.000đ
8Nạo túi nha chu không lật vạt290.000đ
9Nạo túi nha chu lật vạt790.000đ
10Phẫu thuật cắt phanh môi mức 1790.000đ
11Phẫu thuật cắt phanh môi mức 21.190.000đ
12Phẫu thuật che phủ thân răng1 răng990.000đ
13Phẫu thuật làm dài thân răng1 răng990.000đ
14Phẫu thuật tạo hình lợi phì đại mức 1390.000đ
15Phẫu thuật tạo hình lợi phì đại mức 2590.000đ
STTDịch vụĐơn vịChi phíBảo hành
1Nhổ răng sữa tiêm tê1 răng50.000đ
2Phòng ngừa sâu răng bằng Canxifluore490.000đ
3Điều trị tủy răng sữa 1 chân1 răng350.000đ3-6 tháng
4Dđiều trị tủy răng sữa nhiều chân1 răng490.000đ3-6 tháng
5Chụp bảo vệ răng sữa trẻ em1 răng690.000đ
6Hàm giữ khoảng 1 răng980.000đ
7Hàm giữ khoảng 2 bên cung răng1.980.000đ

Chụp phim

STTDịch vụĐơn vịChi phí
1Chụp phim cận chóp50.000đ
2Chụp KTS Panoroma150.000đ
3Chụp KTS Cephalometric150.000đ
4Chụp KTS ConebeamCT 3D1 hàm350.000đ
5Chụp KTS ConebeamCT 3D2 hàm490.000đ

Kin

STTDịch vụĐơn vịChi phí
1Gel bôi BABY KIN cho trẻ dưới 12 tuổi1 tuýp150.000đ
2Gel bôi chống ê buốt SENSI KIN1p tuýp150.000đ
3Gel bôi sát khuẩn tại chỗ PERIO KIN gel1 tuýp125.000đ
4Kem đánh răng cho chỉnh nha ORTHO KIN1 tuýp125.000đ
5Kem đánh răng chống ê buốt SENSI KIN1 tuýp125.000đ
6Kem đánh răng chống viêm KIN1 tuýp125.000đ
7Nước súc miệng cho chỉnh nha ORTHO KIN1 hộp180.000đ
8Nước súc miệng chống ê buốt SENSI KIN1 hộp190.000đ
9Nước súc miệng chống viêm KIN1 hộp150.000đ