baner-bang-gia

BẢNG GIÁ NHA KHOA TẠI ATHENA

Nha khoa Athena cam kết đem đến cho khách hàng các gói dịch vụ chất lượng hàng đầu với mức chi phí tốt nhất thị trường hiện nay. Dưới đây là bảng giá chi tiết từng loại dịch vụ nhằm giúp khách hàng dễ dàng theo dõi hơn.

(*Cập nhật từ ngày 18/08/2021 – Bảng giá có thể thay đổi mà không có thông báo trước)

Danh mục bảng giá

STTDỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Gói QUÀ TẶNG CON YÊU2.054.000 đ0-11 tuổi
2Gói MẸ YÊU CON567.000 đ
3Gói TÔI BẢO VỆ TÔI567.000 đ
4Gói BẢO VỆ GIA ĐÌNH TOÀN DIỆN1.754.000 đ01 năm
5Gói BẢO VỆ TRỌN ĐỜI7.354.000 đ04 năm
STTCHẤT LIỆUĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Bán hàm nhựa cứng958.000đ
2Bán hàm nhựa dẻo1.848.000đ
3Cắt bỏ cầu răng cũ mức 1358.000đ
4Cắt bỏ cầu răng cũ mức 2458.000đ
5Cắt bỏ cầu răng cũ mức 3558.000đ
6Cắt chụp răng268.000đ
7Cấy chốt368.000đ
8Cùi giả558.000đ
9Dán sứ Veneer Ceramil Đức1 Răng5.258.000đ10 năm
10Dán sứ Veneer Emax Đức1 răng6.258.000đ10 năm
11Dán sứ Veneer Lava 3M Đức1 Răng8.258.000đ15 năm
12Dán sứ Veneer Nacera Đức1 Răng8.258.000đ10 năm
13Đệm hàm nhựa cứng468.000đ
14Đệm hàm nhựa mềm1.268.000đ
15Gắn gẫy hàm, thêm 1 móc568.000đ
16Lên răng sứ tháo lắp1.268.000đ
17Nền hàm kim loại2.758.000đ
18Nền hàm Titan3.8580.000đ
19Phục hình thép phủ sứ mặt ngoài858.000đ
20Răng chụp thép758.000đ
21Răng sứ kim loại ( Phủ sứ bán phần) Mỹ1 răng868.000đ5 năm
22Răng sứ kim loại tiêu chuẩn (Phủ sứ toàn phần) Mỹ1 răng1.268.000đ5 năm
23Răng sứ Titan Mỹ1 Răng2.268.000đ5 năm
24Răng thép Mỹ1Răng768.000đ5 năm
25Răng thép phủ sứ mặt ngoài868.000đ
26Răng toàn sứ Ceramil Đức1 răng5.258.000đ10 năm
27Răng toàn sứ Cercon HT Mỹ1 răng6.258.000đ10 năm
28Răng toàn sứ Cercon Mỹ1 răng5.258.000đ10 năm
29Răng toàn sứ Emax Đức1 răng6.258.000đ10 năm
30Răng toàn sứ HT Smile Đức1 răng6.258.000đ10 năm
31Răng toàn sứ Katana Nhật1 răng2.658.000đ07 năm
32Răng toàn sứ Lava 3M Esthetic1 răng10.368.000đ15 năm
33Răng toàn sứ Lava 3M PLUS Mỹ1 răng8.258.000đ15 năm
34Răng toàn sứ Nacera 3Q Đức1 răng9.258.000đ10 năm
35Răng toàn sứ Nacera Đức1 răng7.258.000đ10 năm
36Răng toàn sứ Venus Đức1 răng4.348.000đ10 năm
37Thêm 1 răng nhựa vào hàm nhựa cứng358.000đ
38Thêm 1 răng nhựa vào hàm nhựa mềm458.000đ
39Toàn hàm nhựa cứng1.858.000đ
40Toàn hàm nhựa cứng có gia cố lưới thép2.248.000đ
41Toàn hàm nhựa dẻo3.158.000đ
STTDỊCH VỤ ĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 12 hàm59.890.000đ
2Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 22 hàm69.890.000đ
3Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 32 hàm79.890.000đ
4Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 42 hàm89.980.000đ
5Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 52 hàm99.890.000đ
6Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 62 hàm109.890.000đ
7Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 72 hàm118.890.000đ
8Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 12 hàm21.890.000đ
9Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 22 hàm29.890.000đ
10Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 32 hàm39.890.000đ
11Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 42 hàm45.890.000đ
12Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 52 hàm59.890.000đ
13Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 62 hàm69.890.000đ
14Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 72 hàm74.890.000đ
15Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 12 hàm19.890.000đ
16Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 22 hàm25.890.000đ
17Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 32 hàm29.890.000đ
18Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 42 hàm34.890.000đ
19Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 12 hàm29.890.000đ
20Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 22 hàm35.980.000đ
21Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 32 hàm39.890.000đ
22Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 42 hàm44.890.000đ
23Chỉnh nha mắc cài sứ mức 12 hàm39.890.000đ
24Chỉnh nha mắc cài sứ mức 22 hàm45.890.000đ
25Chỉnh nha mắc cài sứ mức 32 hàm49.800.000đ
26Chỉnh nha mắc cài sứ mức 42 hàm54.800.000đ
27Duy trì kết quả nắn chỉnh răng bằng hàm Harley1 hàm858.000đ
28Duy trì kết quả nắn chỉnh răng bằng máng trong suốt1 hàm958.000đ
29Hàm điều trị chống đẩy lưỡi2.758.000đ
30Hàm điều trị chống mút môi1 hàm2.758.000đ
31Máng chống nghiến2 hàm2.268.000đ
32Máng điều trị cắn ngược và nâng khớp3.858.000đ
33Nắn chỉnh răng bằng khí cụ Facemask1 hàm6.348.000đ
34Nong rộng hàm bằng khí cụ tháo lắp2.248.000đ
35Nong rộng hàm bằng ốc nong nhanh1 hàm4.348.000đ
36Vít chỉnh nha1 vít2.368.000đ
STTDỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Công gắn318.000đ
2Gắn đá loại 11 viên518.000đ
3Gắn đá loại 21 viên718.000đ
4Hàn Composite thẩm mỹ1 răng658.000đ
5Tẩy trắng răng nhanh tại phòng khám2 hàm3.248.000đ
6Tẩy trắng răng tại nhà2 hàm1.758.000đ
7Gói Tái khoáng hóa sau Tẩy trắng2 hàm618.000đ
8Đắp răng khểnh1 răng568.000đ
STTDỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Nâng xoang kín 1 bên6.686.000đ
2Nâng xoang kín 2 bên8.686.000đ
3Nhổ răng số 8 hàm dưới mức 11 răng1.490.000đ
4Nhổ răng số 8 hàm dưới mức 21 răng1.980.000đ
5Nhổ răng số 8 hàm dưới mức 31 răng2.980.000đ
6Nhổ răng số 8 hàm trên mức 11 răng980.000đ
7Nhổ răng số 8 hàm trên mức 21 răng1.490.000đ
8Nhổ răng số 8 hàm trên mức 31 răng1.980.000đ
9Mở xương răng ngầm độ 1 (cộng thêm vào giá R8)1 răng1.268.000đ
10Mở xương răng ngầm độ 2 (cộng thêm vào giá R8)1 răng2.268.000đ
11Mở xương răng ngầm độ 3 (cộng thêm vào giá R8)1 răng3.368.000đ
12Nhổ răng ngầm1 răng3.980.000đ
14Nhổ máy piezotome1 răng768.000đ
15Màng huyết tương PRF1 răng368.000đ
16Sử dụng cả Nhổ máy piezotome + Màng huyết tương PRF1 răng868.000đ
17Nhổ răng vĩnh viễn 1 chân mức 11 răng358.000đ
18Nhổ răng vĩnh viễn 1 chân mức 21 răng458.000đ
19Nhổ răng vĩnh viễn 1 chân mức 31 răng558.000đ
20Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân mức 11 răng458.000đ
21Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân mức 21 răng658.000đ
22Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân mức 31 răng868.000đ
STTDỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Phẫu thuật cấy IMPLANT Hàn Quốc (Implant+ Abutment)1 răng11.980.000đ5 năm
2Phẫu thuật cấy IMPLANT Nhật Bản (Implant+ Abutment)1 răng21.980.000đ10 năm
3Phẫu thuật cấy IMPLANT Straument Thụy Sỹ1 răng29.980.000đ15 năm
4Răng sứ CERAMILL lắp trên IMPLANT1 răng7.848.000đ10 năm
5Răng sứ kim loại tiêu chuẩn trên IMPLANT1 răng1.758.000đ
6Răng sứ LAVA 3M lắp trên IMPLANT1 răng11.890.000đ
7Răng sứ NACERA lắp trên IMPLANT1 răng10.490.000đ
8Răng sứ TITAN trên IMPLANT1 răng3.248.000đ
9Ghép xương + đặt màng1 ổ răng8.000.000đ
10Ghép xương + đặt màng2 ổ răng12.000.000đ
11Ghép lợi2.268.000
12Phục hình bắt vít (khoảng phục hình thấp)1 răng1.268.000
13Abutment TitanBằng Titann2.268.000
14Abutment Toàn sứToàn sứ4.368.000
15Nhịp răng sứ trên cầu implant1 đơn vị1.268.000đ
16Màng huyết tương giàu tiểu cầu (giúp lành thương nhanh 50% so với bình thường)1 huyệt nhổ368.000đ
STTDỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Đánh bóng2 hàm118.000đ
2Điều trị răng nhạy cảm bằng máng với thuốc chống ê1 hàm1.048.000đ
3ĐTT lại răng cửa1 răng758.000đ6 tháng
4ĐTT lại răng hàm lớn mức 11 răng1.048.000đ6 tháng
5ĐTT lại răng hàm lớn mức 21 răng1.458.000đ6 tháng
6ĐTT lại răng hàm nhỏ mức 11 răng858.000đ6 tháng
7ĐTT lại răng hàm nhỏ mức 21 răng1.048.000đ6 tháng
8ĐTT qua chụp răng cửa1 răng958.000đ6 tháng
9ĐTT qua chụp răng hàm lớn1 răng1.668.000đ6 tháng
10ĐTT qua chụp răng hàm nhỏ1 răng1.458.000đ6 tháng
11ĐTT răng 1 chân1 răng558.000đ6 tháng
12ĐTT răng hàm lớn1 răng858.000đ6 tháng
13ĐTT răng hàm nhỏ1 răng758.000đ6 tháng
14Gói Chăm sóc toàn diện CNC267.000đ
15Gói gia đình567.000đ
16Hàn Adhesor Mỹ1 răng148.000đ3-6 tháng
17Hàn Composite (Nhật)1 răng218.000đ3-6 tháng
18Hàn răng có chụp tủy bằng Hidroxitcanxi1 răng558.000đ3-6 tháng
19Hàn răng có sử dụng Bio-dentil1 răng858.000đ3-6 tháng
20Hàn răng Fuji (Nhật)1 răng218.000đ3-6 tháng
21Hàn theo dõi1 răng248.000đ
22Lấy cao răng, đánh bóng 2 hàm mức 12 hàm148.000đ
23Lấy cao răng, đánh bóng 2 hàm mức 22 hàm168.000đ
24Lấy cao răng, đánh bóng 2 hàm mức 32 hàm218.000đ
25Lấy cao răng, đánh bóng 2 hàm mức 42 hàm268.000đ
STTDỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Chích áp xe, bơm rửa, chấm thuốc1 lần168.000đ
2Cắt lợi trùm mức 1358.000đ
3Cắt lợi trùm mức 2458.000đ
4Cắt lợi trùm mức 3558.000đ
5Chấm thuốc tại chỗ98.000đ
6Chấm thuốc toàn hàm118.000đ
7Gói điều trị viêm lợi (lấy cao răng+ khay cá nhân+ thuốc+ nước súc miệng)718.000đ
8Nạo túi nha chu không lật vạt358.000đ
9Nạo túi nha chu lật vạt858.000đ
10Nạo túi lợi1 răng618.000đ
11Phẫu thuật cắt phanh môi mức 1858.000đ
12Phẫu thuật cắt phanh môi mức 21.458.000đ
13Phẫu thuật che phủ thân răng1 răng1.058.000đ
14Phẫu thuật làm dài thân răng1 răng1.058.000đ
15Phẫu thuật tạo hình lợi phì đại mức 1458.000đ
16Phẫu thuật tạo hình lợi phì đại mức 2658.000đ
STTDỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Chụp bảo vệ răng sữa trẻ em1 răng758.000đ
2Điều trị tủy răng sữa 1 chân1 răng418.000đ3-6 tháng
3Điều trị tủy răng sữa nhiều chân1 răng558.000đ3-6 tháng
4Gói chăm sóc răng trẻ em 99k99.000đ
5Hàm giữ khoảng 1 răng1.048.000đ
6Hàm giữ khoảng 2 bên cung răng2.248.000đ
7Nhổ răng sữa tiêm tê1 răng118.000đ
8Phòng ngừa sâu răng bằng Canxifluore558.000đ

Chụp phim

STTDỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Chụp KTS Cephalometric318.000đ
2Chụp KTS ConebeamCT 3D1 hàm518.000đ
3Chụp KTS ConebeamCT 3D2 hàm658.000đ
4Chụp KTS Panorama318.000đ
5Chụp phim cận chóp118.000đ

Bảng giá Kin

STTDỊCH VỤĐƠN VỊCHI PHÍBẢO HÀNH
1Gel bôi BABY KIN cho trẻ dưới 12 tuổi1 tuýp218.000đ
2Gel bôi chống ê buốt SENSI KIN1p tuýp218.000đ
3Gel bôi sát khuẩn tại chỗ PERIO KIN gel1 tuýp198.000đ
4Kem đánh răng cho chỉnh nha ORTHO KIN1 tuýp198.000đ
5Kem đánh răng chống ê buốt SENSI KIN1 tuýp198.000đ
6Kem đánh răng chống viêm KIN1 tuýp198.000đ
7Nước súc miệng cho chỉnh nha ORTHO KIN1 hộp248.000đ
8Nước súc miệng chống ê buốt SENSI KIN1 hộp258.000đ
9Nước súc miệng chống viêm KIN1 hộp218.000đ
STTTÊN DỊCH VỤGIÁ
1Phẫu thuật cắt phanh lưỡi ngắn SD máy đốt cao tần2.768.000đ
2Phẫu Thuật cắt nang đường kính dưới 2cm2.268.000đ
3Phẫu Thuật cắt nang đường kính trên 2cm3.368.000đ
4Phẫu thuật cắt lợi viền đơn thuần468.000đ/1 răng
5Phẫu thuật cắt lợi+ tạo hình xương ổ răng1.268.000đ/1 răng
6Phẫu thuật cắt phanh môi bám thấp độ 21.268.000đ
7Phẫu thuật cắt phanh môi bám thấp độ 3 trở lên1.768.000đ
8Phẫu thuật nhổ răng ngầm3.368.000đ
9Phẫu thuật ghép xương( chưa kể chi phí xương+ màng)2.268.000đ
10Hàn tủy bằng MTA( tạo nút chặn chóp, hoặc hàn ngược) (Chưa bao gồm chi phí điều trị tủy)768.000đ
11Hàn tủy bằng MTA hoàn toàn1.768.000đ
12Bột xương (01 hộp bột xương là 02 đơn vị xương)2.268.000đ/1 đơn vị
13Ghép màng3.368.000đ/màng
1.768.000đ/(1/2) màng